Báo cáo cuối phiên cho thấy phần lớn mã vẫn giữ cấu trúc xu hướng tích cực, với MACD và EMA nhìn chung nghiêng tăng ở nhiều cổ phiếu vốn hóa lớn. Tuy nhiên, diễn biến giá ngắn hạn phân hóa rõ hơn khi một số mã chịu áp lực điều chỉnh, trong khi VHM nổi bật nhưng đã tiến vào vùng quá mua. Bối cảnh thị trường hiện thiên về tích lũy và kiểm định các vùng hỗ trợ gần, với xác suất rung lắc ngắn hạn tăng lên ở những mã đã tăng nhanh. Không có số liệu VN-Index/HNX-Index trong nguồn dữ liệu.

Tổng quan phiên giao dịch

Phiên báo cáo ngày 03/04/2026 không cung cấp chỉ số tổng hợp VN-Index hoặc HNX-Index trong nguồn dữ liệu. Do đó, phân tích tập trung vào diễn biến từng mã trong danh sách báo cáo và các chỉ báo kỹ thuật đi kèm.

Nhóm cổ phiếu nổi bật

Top mã tăng và giảm dựa trên dữ liệu báo cáo:

Tăng mạnh nhất:

VHM: Giá 119,200 VND, +1.1%, KL 602,300

VIC: Giá 141,000 VND, +0.8%, KL 286,980

Giảm mạnh nhất:

MWG: Giá 79,300 VND, -3.1%, KL 690,310

HPG: Giá 26,650 VND, -2.6%, KL 3,138,330

SSI: Giá 27,000 VND, -2.0%, KL 2,713,420

Thanh khoản & Dòng tiền

Top 3 mã theo khối lượng giao dịch trong báo cáo cho thấy dòng tiền tập trung vào một số mã nhất định:

HPG: 3,138,330

SSI: 2,713,420

MBB: 1,097,470

Thanh khoản dẫn đầu bởi HPG (vật liệu) và SSI (chứng khoán) cho thấy dòng tiền ngắn hạn luân chuyển mạnh trong các nhóm cổ phiếu này.

Phân tích theo ngành

Dựa trên danh sách mã trong báo cáo, có thể rút ra phân bố ngành như sau:

Ngân hàng: MBB, TCB, VCB — xu hướng chung duy trì tương đối ổn định nhưng có dao động hẹp.

Bất động sản: VHM, VIC — dẫn dắt trong phiên với VHM đang ở vùng quá mua.

Tiêu dùng: VNM — giữ cấu trúc tăng giá ngắn hạn nhưng động lượng chưa mạnh (RSI trung tính).

Bán lẻ: MWG — điều chỉnh mạnh, cần theo dõi hỗ trợ.

Vật liệu: HPG — thanh khoản cao nhưng giảm sâu, phản ánh áp lực cung ngắn hạn.

Chứng khoán: SSI — khối lượng lớn nhưng giá giảm, cho thấy luồng chốt lời ngắn hạn.

Tín hiệu kỹ thuật nổi bật

Top 3 mã theo điểm tổng hợp trong báo cáo:

VHM — Điểm tổng hợp 66.4, RSI 78.7 (quá mua), MACD tăng, EMA pha trộn.

VNM — Điểm tổng hợp 65.7, RSI 37.9, MACD tăng, EMA tăng.

MWG — Điểm tổng hợp 65.1, RSI 49.6, MACD tăng, EMA tăng.

Các mã có điểm kỹ thuật cao phần lớn vẫn giữ xu hướng tăng trung hạn (MACD/EMA thuận chiều), nhưng một số mã như VHM cần lưu ý tín hiệu quá mua từ RSI.

Triển vọng & Rủi ro

Ngưỡng hỗ trợ và kháng cự chính từ dữ liệu báo cáo:

VNM: Hỗ trợ 60,000 — Kháng cự 62,200

FPT: Hỗ trợ 73,500 — Kháng cự 81,000

VIC: Hỗ trợ 139,700 — Kháng cự 149,300

HPG: Hỗ trợ 26,650 — Kháng cự 26,950

MWG: Hỗ trợ 78,100 — Kháng cự 84,300

VCB: Hỗ trợ 57,500 — Kháng cự 58,100

TCB: Hỗ trợ 29,750 — Kháng cự 30,900

MBB: Hỗ trợ 25,800 — Kháng cự 26,000

SSI: Hỗ trợ 26,000 — Kháng cự 27,250

VHM: Hỗ trợ 117,500 — Kháng cự 126,900

Rủi ro chính:

Rung lắc ngắn hạn ở những mã đã tăng nhanh do RSI quá mua (VHM).

Áp lực cung tại một số mã vốn hóa vừa và lớn dẫn tới điều chỉnh kỹ thuật (HPG, MWG).

Thanh khoản tập trung vào vài mã có thể khiến diễn biến thị trường phân hóa mạnh hơn trong các phiên tới.

Ghi chú: Bài viết dựa trên báo cáo phân tích nội bộ ngày 03/04/2026, chỉ mang tính cung cấp thông tin phân tích, không phải lời khuyên đầu tư.